Bản dịch của từ 𪴮 trong tiếng Việt
𪴮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xí | ㄒㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𪴮 (Danh từ)
【xí】
01
Xuất hiện trong tên người Đài Loan, như một nét đặc trưng riêng biệt (giúp nhớ qua tên người thân quen).
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Theo 'Tập Vận' quyển 6, 豃嵌 là hình dáng khe suối, cũng có thể viết là 𪴮 (như khe núi nhỏ, hình ảnh tự nhiên dễ liên tưởng).
《集韵·卷六》豃嵌,溪谷皃或作~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
