Bản dịch của từ 𪴮 trong tiếng Việt

𪴮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊN/AN/AN/A

𪴮 (Danh từ)

01

Xuất hiện trong tên người Đài Loan, như một nét đặc trưng riêng biệt (giúp nhớ qua tên người thân quen).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Theo 'Tập Vận' quyển 6, 豃嵌 là hình dáng khe suối, cũng có thể viết là 𪴮 (như khe núi nhỏ, hình ảnh tự nhiên dễ liên tưởng).

《集韵·卷六》豃嵌,溪谷皃或作~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪴮
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TÍCH】
Hình thái radical:
⿰,昔,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép