Bản dịch của từ 𪵁 trong tiếng Việt

𪵁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāo

ㄊㄠN/AN/AN/A

𪵁 (Động từ)

tāo
01

(phương ngữ) dùng thuốc độc để giết; giống như 'đào' độc hại, dễ nhớ vì âm gần với 'đào' trong tiếng Việt

〈方〉毒杀。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪵁
Bính âm:
【tāo】【ㄊㄠ】【ĐÀO】
Hình thái radical:
⿰,歹,𠬢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶乚丨丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép