Bản dịch của từ 𪵃 trong tiếng Việt

𪵃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊN/AN/AN/A

𪵃 (Động từ)

01

(theo nghĩa Hàn Quốc) nghi ngờ giống chữ “” nghĩa là ép buộc, cưỡng bức (như trong câu: lén lút theo dõi hành lý, ra tay bắt kịp).

〈韩国释义〉疑同“拶”。逼迫。《韩国文集丛刊 第一辑》原文:潜候行李,出射趁~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪵃
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠT】
Hình thái radical:
⿰,歹,𡿪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶乚乚乚丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép