Bản dịch của từ 𪵌 trong tiếng Việt

𪵌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎi

ㄙㄞˇN/AN/AN/A

𪵌 (Động từ)

sǎi
01

(〈tiếng Việt〉) đọc là sẩy, nghĩa là mất, không giữ được, như sẩy tay, sẩy chân (dễ nhớ vì giống từ 'sẩy' trong tiếng Việt, chỉ sự không may, mất kiểm soát).

〈越南释义〉读音sẩy,失,没有把握住。〔~𢬣〕失手。〔~蹎〕失脚。多作“𨀋蹎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪵌
Bính âm:
【sǎi】【ㄙㄞˇ】【SẨY】
Hình thái radical:
⿰,殳,侈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚乚丶丿丨丿乚丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép