Bản dịch của từ 𪵌 trong tiếng Việt
𪵌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǎi | ㄙㄞˇ | N/A | N/A | N/A |
𪵌 (Động từ)
【sǎi】
01
(〈tiếng Việt〉) đọc là sẩy, nghĩa là mất, không giữ được, như sẩy tay, sẩy chân (dễ nhớ vì giống từ 'sẩy' trong tiếng Việt, chỉ sự không may, mất kiểm soát).
〈越南释义〉读音sẩy,失,没有把握住。〔~𢬣〕失手。〔~蹎〕失脚。多作“𨀋蹎”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
