ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪵍
Bảng phân tích âm vị 𪵍
Lìng
◎ Cùng nghĩa với “令” (lệnh: ra lệnh) và “拎” (lỉnh: cầm, nhấc lên bằng tay), dễ nhớ như câu “Lệnh lỉnh lặng lẽ cầm tay”
◎ 同“令”“拎”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép