Bản dịch của từ 𪵒 trong tiếng Việt

𪵒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𪵒 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) âm đọc là '우', chỉ hoa sen trời ban, liên quan đến việc mang thai và giấc mơ sau ba tháng.

〈韩国释义〉读音우,天垂授~蓮花花。因有娠。幾踰時三月申夢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪵒
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【VŨ】
Hình thái radical:
⿰,萬,殳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一一丨乚丨一丶丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép