ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪵒
Bảng phân tích âm vị 𪵒
Wū
(Theo nghĩa Hàn Quốc) âm đọc là '우', chỉ hoa sen trời ban, liên quan đến việc mang thai và giấc mơ sau ba tháng.
〈韩国释义〉读音우,天垂授~蓮花花。因有娠。幾踰時三月申夢。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép