Bản dịch của từ 𪵖 trong tiếng Việt

𪵖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𪵖 (Danh từ)

wén
01

Chữ định hình trong kim văn, dùng làm tên người (giống như tên riêng trong văn bản cổ kim văn). Ghi chép trong sách 'Ẩn Chu Kim Văn Tập Thành' trang 1100, nguyên hình chữ trong kim văn xuất hiện ở văn tự khắc trên khí cụ số 11150.

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1100页。金文原形字出自《殷周金文集成》第11150器铭文中。

Ví dụ
𪵖
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿺,毛,乙
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丿一一乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép