Bản dịch của từ 𪵚 trong tiếng Việt

𪵚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊN/AN/AN/A

𪵚 (Danh từ)

máo
01

(Theo cách đọc tiếng Việt) Từ 'mâu' dùng để chỉ màu nâu giống như màu của cây dừa hoặc gỗ sồi, ví dụ như trong cụm từ '𢮿~' nghĩa là màu nâu sẫm.

〈越南释义〉读音mau,〔𢮿~〕棕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪵚
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MÂU】
Hình thái radical:
⿺,毛,玄
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿一一乚丶一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép