Bản dịch của từ 𪵟 trong tiếng Việt

𪵟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋN/AN/AN/A

𪵟 (Danh từ)

mài
01

Chữ Nôm đọc là 'mày', chỉ phần lông mi trên mắt, như 'mày dài' giúp bảo vệ mắt khỏi bụi bẩn.

喃字。读音mày,睫毛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪵟
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MÀY】
Hình thái radical:
⿺,毛,眉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿一一乚乚丨一丿丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép