ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪵤
Bảng phân tích âm vị 𪵤
Hǎ
Tiếng thán từ biểu thị nghi vấn, như khi hỏi lại hoặc ngạc nhiên (giống như 'hả?' trong tiếng Việt).
〈越南释义〉喃字。读音hả,语气词,表疑问。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép