Bản dịch của từ 𪵪 trong tiếng Việt

𪵪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇN/AN/AN/A

𪵪 (Danh từ)

shuǐ
01

Chữ dùng trong tên người ở Đài Loan (giúp nhớ như nước 'thuỷ').

见于台湾人名。

Ví dụ
02

Chữ dùng làm tên người. Ví dụ trong 'Tiểu Điền Kỷ Niên' ghi lại tên người có chữ này.

人名用字。《小腆纪年·卷第三》:北城乡约江明、龙门通判宗室朱敏~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪵪
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THUỶ】
Hình thái radical:
⿱,大,水
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶乚乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép