Bản dịch của từ 𪵪 trong tiếng Việt
𪵪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǐ | ㄕㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
𪵪 (Danh từ)
【shuǐ】
01
Chữ dùng trong tên người ở Đài Loan (giúp nhớ như nước 'thuỷ').
见于台湾人名。
Ví dụ
02
Chữ dùng làm tên người. Ví dụ trong 'Tiểu Điền Kỷ Niên' ghi lại tên người có chữ này.
人名用字。《小腆纪年·卷第三》:北城乡约江明、龙门通判宗室朱敏~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
