Bản dịch của từ 𪵹 trong tiếng Việt

𪵹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤN/AN/AN/A

𪵹 (Danh từ)

jiāng
01

Cùng nghĩa với chữ “” – chỉ con sông lớn, dòng nước chảy rộng như sông Hồng hay sông Cửu Long (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến “giang sơn” – đất nước, nơi có sông ngòi chảy qua).

同“江”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪵹
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【GIANG】
Hình thái radical:
⿰,氵,邛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丨一乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép