Bản dịch của từ 𪶃 trong tiếng Việt

𪶃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𪶃 (Danh từ)

wén
01

Chữ thứ 3 trong khu vực 30 của bộ 八辅, một ký tự đặc biệt trong Hán tự.

《八辅》第30区,第3字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪶃
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿰,氵,别
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚一乚丿丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép