ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪶏
Bảng phân tích âm vị 𪶏
N/A
Chữ Nôm dùng để chỉ 'phép', nghĩa là luật lệ, quy tắc, sự cho phép (giống như 'phép tắc' trong tiếng Việt).
〈越南释义〉喃字。读音phép,法,法律,准则,许可。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép