Bản dịch của từ 𪶖 trong tiếng Việt
𪶖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎng | ㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𪶖 (Danh từ)
【wǎng】
01
Chữ cổ trong văn bản kim văn, dùng làm tên người (giống như tên riêng trong tiếng Việt, dễ nhớ như tên người quen). Chữ này xuất hiện trong bộ sưu tập văn bản kim văn Ân Chu trang 1009 và hình thức nguyên thủy trên trang 11398.
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1009页。金文原形字出自《殷周金文集成》第11398器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
