Bản dịch của từ 𪷇 trong tiếng Việt

𪷇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

𪷇 (Động từ)

jiān
01

Cùng nghĩa với chữ “” (rửa sạch, giặt giũ) – dễ nhớ như việc giặt quần áo sạch sẽ trong nước.

同“湔”。见《康熙字典》(增订版)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “”, là lỗi viết sai của các chữ “” và “” (liên quan đến sự nhầm lẫn trong cách viết).

同“谫”,从“謭”和“譾”书写错讹。

Ví dụ
𪷇
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIAN】
Hình thái radical:
⿰,氵,剪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶丿一丿乚一一丨乚乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép