Bản dịch của từ 𪷇 trong tiếng Việt
𪷇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
𪷇 (Động từ)
【jiān】
01
Cùng nghĩa với chữ “湔” (rửa sạch, giặt giũ) – dễ nhớ như việc giặt quần áo sạch sẽ trong nước.
同“湔”。见《康熙字典》(增订版)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ “谫”, là lỗi viết sai của các chữ “謭” và “譾” (liên quan đến sự nhầm lẫn trong cách viết).
同“谫”,从“謭”和“譾”书写错讹。
Ví dụ
