ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪷉
Bảng phân tích âm vị 𪷉
Té
Chữ Nôm đọc là té, nghĩa là nước bắn tung tóe làm ướt (như nước té lên người).
〈越南释义〉喃字。读音té,水溅起,弄湿。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép