Bản dịch của từ 𪷊 trong tiếng Việt

𪷊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𪷊 (Danh từ)

01

(Chữ Hán hiếm, dùng trong văn bản Hàn Quốc cổ) Liễu 𪷊, tên một loại cây hoặc vật liên quan đến cây liễu trong ghi chép lịch sử.

〈韩国释义〉《승정원일기 1932책 (탈초본 102책) 순조 7년 8월 21일 경인 13/13 기사 1807년 嘉慶(淸/仁宗) 12년》:“柳𪷊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪷊
Bính âm:
【𪷊】
Hình thái radical:
⿰,氵,翌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚丿丿乚丿丿丶一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép