Bản dịch của từ 𪷎 trong tiếng Việt

𪷎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇN/AN/AN/A

𪷎 (Danh từ)

wǎng
01

Chữ dùng trong cổ thư Hàn Quốc, như một ký tự đặc biệt trong văn tự xưa của Hàn Quốc (giúp nhớ là 'vãng' như đi qua, đi qua thời gian cổ xưa).

〈韩国释义〉韩国古籍用字。

Ví dụ
𪷎
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,氵,⿹,⿻,𭠍,丅,貝,⿰,氵,⿹,⿻,&H3-02;,丅,貝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丨一丨乚一一一丿丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép