Bản dịch của từ 𪷚 trong tiếng Việt

𪷚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuān

ㄘㄨㄢN/AN/AN/A

𪷚 (Động từ)

cuān
01

(phương ngữ) cho thức ăn vào nước sôi để nấu nhanh (giống như cách 'toan' nhanh trong bếp); dùng trong tiếng nói vùng Ngô (phương ngữ Tô Châu).

〈方〉把食物放入沸水快煮。吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪷚
Bính âm:
【cuān】【ㄘㄨㄢ】【TOAN】
Hình thái radical:
⿰,氵,窜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶丶乚丿丶丨乚一丨乚一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép