Bản dịch của từ 𪷟 trong tiếng Việt

𪷟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊN/AN/AN/A

𪷟 (Danh từ)

méng
01

Nghi vấn đồng nghĩa với chữ “”, thường gặp trong tên người Đài Loan (giúp nhớ chữ mông mênh mông sương mù).

疑同“濛”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪷟
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MÔNG】
Hình thái radical:
⿰,氵,䝉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨丨丶丿丶乚一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép