Bản dịch của từ 𪷡 trong tiếng Việt
𪷡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàn | ㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𪷡 (Tính từ)
【wàn】
01
(theo nghĩa Việt) trạng thái mơ hồ, lẫn lộn, như khi đầu óc bị rối hoặc không rõ ràng; dễ nhớ vì vần với từ 'vẩn' trong tiếng Việt, gợi nhớ đến sự mờ mịt, lộn xộn trong suy nghĩ
〈越南释义〉读音vẩn,变得糊涂的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
