ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪷥
Bảng phân tích âm vị 𪷥
Nán
Chữ喃 dùng để biểu thị tiếng khóc nức nở, nước mắt chảy thành dòng như 'vàng vàng' (âm thanh nước mắt rơi lặng lẽ).
喃字。〔~~〕(泪)汪汪。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép