Bản dịch của từ 𪷫 trong tiếng Việt
𪷫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láng | ㄌㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𪷫 (Danh từ)
【láng】
01
Giống như chữ '𣿀', dùng làm tên địa danh. Ví dụ: Làng Lãng Đầu (một làng ở Quảng Đông, Trung Quốc). (Nhớ chữ này qua hình ảnh một ngôi làng yên bình bên bờ sông, 'lãng' như làn nước mênh mông)
同“𣿀”。地名用字。〔~朗头村〕(在广东阳春)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
