Bản dịch của từ 𪷲 trong tiếng Việt

𪷲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

 ㄐㄧN/AN/AN/A

𪷲 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Âm đọc là '기', chỉ một loại cột dùng trong thi cử triều đình, giống như cột trụ thẳng đứng để đánh dấu vị trí trong kỳ thi.

〈韩国释义〉读音기,~柱直赴殿试之次草三下。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪷲
Bính âm:
【jī】【 ㄐㄧ】【KỲ】
Hình thái radical:
⿰,氵,⿸,广,基
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶一丿一丨丨一一一丿丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép