ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪷲
Bảng phân tích âm vị 𪷲
Jī
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Âm đọc là '기', chỉ một loại cột dùng trong thi cử triều đình, giống như cột trụ thẳng đứng để đánh dấu vị trí trong kỳ thi.
〈韩国释义〉读音기,~柱直赴殿试之次草三下。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép