Bản dịch của từ 𪷴 trong tiếng Việt

𪷴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niào

ㄋㄧㄠˋN/AN/AN/A

𪷴 (Tính từ)

niào
01

(theo tiếng Việt) đọc là nhoẹt, dùng để mô tả trạng thái ướt sũng, như khi quần áo bị mưa làm nhão nhoẹt (như câu '(nhão)~' nghĩa là ướt đẫm).

〈越南释义〉读音nhoẹt,〔繞(nhão)~〕湿透。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪷴
Bính âm:
【niào】【ㄋㄧㄠˋ】【NHẠO】
Hình thái radical:
⿰,氵,熱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丨一丿丶一丨一丿乚丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép