Bản dịch của từ 𪷹 trong tiếng Việt

𪷹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒng

ㄙㄨㄥˇN/AN/AN/A

𪷹 (Danh từ)

sǒng
01

(theo cách đọc tiếng Việt) sông, con nước chảy dài như dòng sông quen thuộc trong đời sống người Việt

〈越南释义〉读音sông,河。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪷹
Bính âm:
【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【TÒNG】
Hình thái radical:
⿰,竜,河
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丨乚一一乚丶丶丶一丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép