Bản dịch của từ 𪸃 trong tiếng Việt

𪸃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄥˋN/AN/AN/A

𪸃 (Danh từ)

qìng
01

Thường gặp trong tên người Đài Loan (giúp nhớ bằng cách liên tưởng tên người thân quen).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〔~~〕Chỉ trời đất, vũ trụ rộng lớn (nhớ bằng cách liên tưởng đến 'khánh' là sự trang trọng, bao la).

〔~~〕天地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪸃
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
Hình thái radical:
⿰,清,氣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一一丨一丿乚一一丿一一乚丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép