Bản dịch của từ 𪸉 trong tiếng Việt

𪸉

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𪸉 (Thán từ)

01

(theo nghĩa Nhật) tiếng hò reo, tiếng ầm ĩ như tiếng 'đổng' vang lên trong đám đông

〈日本释义〉“鬨”之意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪸉
Bính âm:
【ĐỔNG】
Hình thái radical:
⿰,氵,鯨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丶一丨乚一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép