Bản dịch của từ 𪸜 trong tiếng Việt

𪸜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊN/AN/AN/A

𪸜 (Danh từ)

qiú
01

Nghi là đồng âm với chữ “” (khói, thuốc lá), dễ nhớ như khói thuốc bay trong không khí.

疑同“烟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thường thấy trong tên người Đài Loan (giúp nhớ như tên riêng đặc trưng vùng miền).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪸜
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CÂU】
Hình thái radical:
⿰,火,囚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丨乚丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép