Bản dịch của từ 𪸝 trong tiếng Việt

𪸝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊN/AN/AN/A

𪸝 (Tính từ)

lán
01

Chữ Nôm. Đọc là lánh, nghĩa là ánh sáng lấp lánh, sáng rực rỡ như những tia sáng nhỏ li ti (nhớ đến ánh sáng lung linh như đèn lồng trong lễ hội).

喃字。读音lánh,(光)闪闪,(亮)晶晶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪸝
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LÁNH】
Hình thái radical:
⿰,火,另
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép