Bản dịch của từ 𪸡 trong tiếng Việt

𪸡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊN/AN/AN/A

𪸡 (Danh từ)

hóng
01

(Nghĩa chưa rõ, dùng trong tiếng Hàn) Chữ này chưa có nghĩa cụ thể, giống như một bí ẩn chưa được giải mã.

〈韩国释义〉义未详。

Ví dụ
02

Chữ dùng trong tên người Đài Loan, như một dấu ấn cá nhân đặc biệt.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪸡
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Hình thái radical:
⿰,火,弘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶乚一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép