Bản dịch của từ 𪸩 trong tiếng Việt

𪸩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟN/AN/AN/A

𪸩 (Tính từ)

huī
01

Chữ giản thể tương tự chữ “”, thường dùng để chỉ sự sáng chói, rực rỡ như ánh sáng của mặt trời hay lửa (nhớ câu 'huy hoàng' để dễ liên tưởng).

“煇”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪸩
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
Hình thái radical:
⿰,火,军
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶乚一乚一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép