Bản dịch của từ 𪸴 trong tiếng Việt
𪸴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𪸴 (Danh từ)
【qí】
01
Trong sách cổ Đạo pháp hội nguyên, dùng để gọi một thần linh trong nghi lễ, âm đọc giống 'kỳ' (畸).
《道法会元·卷之六十七·雷霆玄论·虚静召役庙貌神祇法》:“召十字:~,午,音畸。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thường thấy trong tên người Đài Loan, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến tên riêng đặc biệt.
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
