Bản dịch của từ 𪸵 trong tiếng Việt

𪸵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇN/AN/AN/A

𪸵 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống chữ “” (cháy đỏ), dễ nhớ như lửa đỏ rực trong bếp Việt.

〈韩国释义〉同“烒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Theo nghĩa Hàn Quốc) phát âm là '무', dùng làm tên người, dễ nhớ như tên người Việt có âm gần giống.

〈韩国释义〉读音무,人名用字。

Ví dụ
𪸵
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Hình thái radical:
⿰,火,武
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶一一丨一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép