Bản dịch của từ 𪸷 trong tiếng Việt

𪸷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lüè

ㄌㄩㄝˋN/AN/AN/A

𪸷 (Danh từ)

lüè
01

Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, đọc là 'ryuk' (giúp nhớ như 'lược' chải tóc, tên riêng đặc biệt).

〈韩国释义〉读音ryuk,人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪸷
Bính âm:
【lüè】【ㄌㄩㄝˋ】【LƯỢC】
Hình thái radical:
⿰,火,坴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép