Bản dịch của từ 𪹇 trong tiếng Việt

𪹇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tàn

ㄊㄢˋN/AN/AN/A

𪹇 (Động từ)

tàn
01

(phương ngữ) dùng củi đốt sơ qua một chút, như 'thán củi' để làm nóng hoặc khử mùi (giống như cách người ta 'thán' củi trong tiếng Việt)

〈方〉用柴火烧一下。吴语。

Ví dụ
𪹇
Bính âm:
【tàn】【ㄊㄢˋ】【THÁN】
Hình thái radical:
⿰,火,炭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丨乚丨一丿丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép