Bản dịch của từ 𪹓 trong tiếng Việt

𪹓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊN/AN/AN/A

𪹓 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong tên người, ví dụ như Dư Văn ~, quan viên triều Minh (nhớ như tên người Việt có họ Dư).

人名用字。餘文~,明朝僉都御史。(《南天痕·卷十一》:“僉都御史餘文~遣人偵可藻,曰:方對客飲酒。”)

Ví dụ
𪹓
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Hình thái radical:
⿰,火,晋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶一丨丨丶丿一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép