Bản dịch của từ 𪹙 trong tiếng Việt
𪹙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎng | ㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𪹙 (Danh từ)
【wǎng】
01
〈Giải nghĩa Hàn Quốc〉 Từ ghi trong sử liệu cổ: 'An Nam quân 𪹙' (tên riêng trong lịch sử, khó dịch sát nghĩa, nhớ là tên người hoặc danh hiệu thời xưa).
〈韩国释义〉《승정원일기 1088책 (탈초본 60책) 영조 28년 11월 7일 갑자 24/37 기사 1752년 乾隆(淸/高宗) 17년》:“安南君𪹙。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
