Bản dịch của từ 𪹙 trong tiếng Việt

𪹙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇN/AN/AN/A

𪹙 (Danh từ)

wǎng
01

〈Giải nghĩa Hàn Quốc〉 Từ ghi trong sử liệu cổ: 'An Nam quân 𪹙' (tên riêng trong lịch sử, khó dịch sát nghĩa, nhớ là tên người hoặc danh hiệu thời xưa).

〈韩国释义〉《승정원일기 1088책 (탈초본 60책) 영조 28년 11월 7일 갑자 24/37 기사 1752년 乾隆(淸/高宗) 17년》:“安南君𪹙。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪹙
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,火,般
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丿丿乚丶丶一丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép