ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪹨
Bảng phân tích âm vị 𪹨
Wú
Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, ví dụ như Lý Đình Vô (李廷𪹨, 1674-1729). (Chữ đặc biệt, không phổ biến, chỉ dùng trong tên riêng.)
〈韩国释义〉韩国人名用字。李廷𪹨(1674-1729)。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép