Bản dịch của từ 𪹫 trong tiếng Việt

𪹫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊN/AN/AN/A

𪹫 (Động từ)

péng
01

Cách nấu ăn dùng nước, hầm nhỏ lửa lâu cho thịt mềm nhừ (như món bưng thịt kho).

烹调方法,加水用文火久煮使烂熟,多用于肉类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪹫
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BƯNG】
Hình thái radical:
⿰,火,彭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶一丨一丨乚一丶丿一丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép