Bản dịch của từ 𪹲 trong tiếng Việt

𪹲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chè

ㄔㄜˋN/AN/AN/A

𪹲 (Danh từ)

chè
01

Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, đọc là 'triệt', ví dụ như 黃𪹲 (Hoàng Triệt).

〈韩国释义〉人名用字。读音철,黃~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪹲
Bính âm:
【chè】【ㄔㄜˋ】【TRIỆT】
Hình thái radical:
⿰,焴,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶一乚丶丿乚一一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép