Bản dịch của từ 𪺈 trong tiếng Việt
𪺈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéng | ㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𪺈 (Danh từ)
【wéng】
01
Chữ kim văn được xác định trong văn tự lệ; xuất hiện trong các văn bản kim văn thời Ân Chu (như trang 1024 của 《殷周金文集成引得》 và văn tự trên khí cụ số 2831). Đây là chữ cổ, giúp nhớ về các văn tự kim loại thời xưa như 'vàng' (金) và 'văn' (文) trong tiếng Việt.
金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》1024页。金文原形字出自《殷周金文集成》第2831器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
