Bản dịch của từ 𪺉 trong tiếng Việt

𪺉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄧㄥˊN/AN/AN/A

𪺉 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, đọc là 'heon' (giúp nhớ qua âm Hằng quen thuộc trong tiếng Việt).

〈韩国释义〉读音heon,人名用字。

Ví dụ
𪺉
Bính âm:
【ㄏㄧㄥˊ】【HẰNG】
Hình thái radical:
⿰,火,獻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丨一乚丿一乚一丨乚一丨乚丶丿一丨一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép