Bản dịch của từ 𪺕 trong tiếng Việt

𪺕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋN/AN/AN/A

𪺕 (Danh từ)

01

Giống như chữ “” (hệ), dùng trong văn tự cổ kim văn để chỉ sự liên kết, mối quan hệ (như hệ thống, hệ quả).

同“系”。金文隶定字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪺕
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【HỆ】
Hình thái radical:
⿱,爫,⿲,幺,幺,幺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿乚乚丶乚乚丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép