Bản dịch của từ 𪺚 trong tiếng Việt

𪺚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊN/AN/AN/A

𪺚 (Danh từ)

01

Giống như chữ , một loại cá hoặc tên gọi đặc biệt trong Hán tự (dễ nhớ như cá vũ bơi trên nước).

同“䰻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪺚
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【VŨ】
Hình thái radical:
⿱,爫,⿲,魚,魚,魚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
37
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép