Bản dịch của từ 𪺡 trong tiếng Việt

𪺡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𪺡 (Danh từ)

wáng
01

Chữ cổ trong văn tự kim văn, dùng trong các văn bản khắc trên đồng cổ thời Ân Chu (như một dấu hiệu hay ký hiệu đặc biệt trong văn tự cổ). (Nhớ chữ này như một 'vãng lai' của văn tự cổ, hiếm gặp như khách vãng lai.)

金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》702页。金文原形字出自《殷周金文集成》第2532器铭文中。

Ví dụ
𪺡
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,爿,⿱,𬎿,𬎿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一丿丶丿丨乚一丨一丶丿丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép