Bản dịch của từ 𪺡 trong tiếng Việt
𪺡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wáng | ㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𪺡 (Danh từ)
【wáng】
01
Chữ cổ trong văn tự kim văn, dùng trong các văn bản khắc trên đồng cổ thời Ân Chu (như một dấu hiệu hay ký hiệu đặc biệt trong văn tự cổ). (Nhớ chữ này như một 'vãng lai' của văn tự cổ, hiếm gặp như khách vãng lai.)
金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》702页。金文原形字出自《殷周金文集成》第2532器铭文中。
Ví dụ
