Bản dịch của từ 𪺫 trong tiếng Việt

𪺫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎi

ㄋㄞˇN/AN/AN/A

𪺫 (Danh từ)

nǎi
01

Từ địa phương chỉ con nòng nọc (như nòng nọc bơi trong ao, dễ nhớ như tiếng 'nài' gọi nòng nọc).

〈方〉蝌蚪。客话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪺫
Bính âm:
【nǎi】【ㄋㄞˇ】【NÃI】
Hình thái radical:
⿱,奶,牛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿乚丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép