Bản dịch của từ 𪺮 trong tiếng Việt
𪺮
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
𪺮 (Tính từ)
【qiān】
01
Chữ giản thể từng dùng cho chữ '牵' (kéo, dẫn), đã bị loại bỏ. Nhớ như một nét giản lược không còn dùng nữa, giống như 'kéo' dây qua một lần.
“牵”的曾用简化字,已淘汰。见《汉字简化方案(草案)》(1955)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
