Bản dịch của từ 𪺵 trong tiếng Việt

𪺵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēi

ㄅㄟN/AN/AN/A

𪺵 (Danh từ)

bēi
01

Chữ Nôm đọc là 'bê', ý nghĩa chưa rõ (giống như một từ bí ẩn trong chữ Nôm).

喃字。读音bê,义未详。

Ví dụ
𪺵
Bính âm:
【bēi】【ㄅㄟ】【BÊ】
Hình thái radical:
⿰,牛,悲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一丿一一一丨一一一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép